Điều kiện và thủ tục cấp Giấy phép di dời công trình theo Luật Xây dựng 2025

1308 lượt xem

Theo Luật Xây dựng 2025 và Nghị định 217/2026/NĐ-CP, di dời công trình xây dựng yêu cầu chủ đầu tư phải được cấp Giấy phép di dời công trình trước khi khởi công, đồng thời đáp ứng đủ điều kiện về quy hoạch, kỹ thuật, an toàn và hồ sơ pháp lý. Thời hạn giải quyết là 10 ngày làm việc; giấy phép có hiệu lực khởi công trong 12 tháng.

thủ tục cấp giấy phép di dời công trình

Mục lục chính

Điều kiện chung để được phép di dời công trình

Chủ đầu tư phải đồng thời đáp ứng 5 điều kiện sau trước khi xin cấp phép:

  1. Phù hợp quy hoạch — vị trí mới phải tuân thủ quy hoạch đô thị, nông thôn và quy hoạch chuyên ngành tại địa điểm đến.
  2. Bảo đảm an toàn kết cấu — công trình di dời phải duy trì chất lượng chịu lực; không gây ảnh hưởng đến công trình lân cận trong suốt quá trình thi công.
  3. Đáp ứng yêu cầu bảo tồn — áp dụng với công trình thuộc diện bảo tồn; phương án phải đạt tiêu chuẩn bảo tồn theo quy định.
  4. Có Giấy phép di dời hợp lệ — phải được cấp phép trước khi khởi công, trừ trường hợp được miễn theo luật.
  5. Nhà thầu đủ năng lực — nhà thầu thi công phải thực hiện đầy đủ biện pháp an toàn lao động, bảo vệ môi trường và bảo vệ công trình lân cận.

Điều kiện để được cấp Giấy phép di dời (Nghị định 217/2026/NĐ-CP)

Ngoài điều kiện chung, hồ sơ cấp phép phải đáp ứng thêm 4 yêu cầu sau:

  1. Đất nơi đến hợp pháp — mục đích sử dụng đất phù hợp pháp luật đất đai; chứng minh bằng giấy tờ sử dụng đất hợp lệ.
  2. Phương án di dời an toàn — bao gồm thuyết minh và bản vẽ biện pháp thi công; phải đảm bảo an toàn lao động, bảo vệ môi trường, không ảnh hưởng hạ tầng kỹ thuật xung quanh.
  3. Đáp ứng PCCC và hành lang kỹ thuật — thiết kế phải đảm bảo khoảng cách an toàn đến công trình dễ cháy nổ, quốc phòng, an ninh; bảo vệ hành lang thủy lợi, đê điều, năng lượng và giao thông.
  4. Thiết kế tại địa điểm mới được thẩm định — phần thiết kế nền móng và kết cấu chính tại vị trí mới phải được lập, thẩm định và phê duyệt đúng quy định.

Hồ sơ đề nghị cấp Giấy phép di dời công trình

Bộ hồ sơ gồm 5 nhóm tài liệu theo Điều 61 Nghị định 217/2026/NĐ-CP:

  1. Đơn đề nghị cấp phép — theo Mẫu số 01, Phụ lục II, Nghị định 217/2026/NĐ-CP.
  2. Giấy tờ pháp lý — giấy tờ quyền sử dụng đất nơi đến và giấy tờ sở hữu hợp pháp công trình di dời.
  3. Bộ bản vẽ kỹ thuật, gồm:
    • Bản vẽ hoàn công (hoặc bản vẽ hiện trạng: mặt bằng, mặt cắt móng, kết cấu chịu lực chính).
    • Bản vẽ tổng mặt bằng tại địa điểm mới.
    • Bản vẽ mặt bằng và mặt cắt móng tại địa điểm mới.
  4. Báo cáo khảo sát chất lượng hiện trạng — do tổ chức có chức năng thiết kế hoặc kiểm định thực hiện.
  5. Phương án di dời — do tổ chức thiết kế hoặc kiểm định lập, gồm:
    • Thuyết minh: hiện trạng công trình, giải pháp di dời, bố trí nhân lực/thiết bị, biện pháp an toàn, vệ sinh môi trường, tiến độ.
    • Bản vẽ biện pháp thi công: thể hiện chi tiết kỹ thuật thi công di dời.

Trình tự xin cấp Giấy phép di dời công trình

  1. Nộp hồ sơ trực tuyến tại Cổng Dịch vụ công quốc gia. Chỉ nộp trực tiếp hoặc qua bưu chính khi có sự cố khách quan không thể nộp qua mạng.
  2. Cơ quan có thẩm quyền thẩm định hồ sơ trong 10 ngày làm việc kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ.
  3. Nhận Giấy phép — nếu đáp ứng đủ điều kiện; giấy phép có hiệu lực khởi công trong 12 tháng.
  4. Gia hạn nếu chưa thực hiện di dời sau 12 tháng — phải nộp hồ sơ gia hạn trước khi giấy phép hết hiệu lực.

>> Tham khảo chi tiết: Thủ tục xin giấy phép xây dựng.

Thẩm quyền cấp Giấy phép di dời

Cơ quan cấp phép Phạm vi thẩm quyền
UBND cấp xã Công trình cấp III, cấp IV và nhà ở riêng lẻ trên địa bàn
Sở Xây dựng Các công trình còn lại không thuộc thẩm quyền cấp xã và ban quản lý khu chức năng
Ban quản lý KCN/KCX/khu công nghệ cao/khu kinh tế Công trình trong phạm vi khu vực được giao quản lý

Câu hỏi thường gặp về giấy phép di dời công trình

1. Di dời công trình có bắt buộc xin phép không?

  • Có — phải có Giấy phép di dời trước khi khởi công theo Luật Xây dựng 2025.
  • Ngoại lệ: các trường hợp được miễn giấy phép xây dựng theo quy định pháp luật hiện hành.

2. Giấy phép di dời có hiệu lực bao lâu?

  • 12 tháng kể từ ngày cấp.
  • Nếu chưa thực hiện sau 12 tháng, chủ đầu tư phải làm thủ tục gia hạn.

3. Thời gian giải quyết hồ sơ cấp phép di dời là bao nhiêu ngày?

  • 10 ngày làm việc kể từ ngày cơ quan có thẩm quyền nhận đủ hồ sơ hợp lệ.

Kết luận

Di dời công trình xây dựng theo Luật Xây dựng 2025 và Nghị định 217/2026/NĐ-CP yêu cầu chủ đầu tư chuẩn bị 5 nhóm hồ sơ, đáp ứng 4 điều kiện cấp phép và nộp trực tuyến qua Cổng Dịch vụ công quốc gia. Bước quan trọng nhất cần thực hiện trước tiên là xác định thẩm quyền cấp phép (xã/Sở/Ban quản lý) và chuẩn bị phương án di dời do đơn vị có chức năng thiết kế hoặc kiểm định lập.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Hotline : 0869 277 691Nhắn Tin ZaloNhắn Tin SMS