Mẫu hợp đồng tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình là văn bản pháp lý ghi nhận sự thỏa thuận giữa chủ đầu tư và tổ chức hoặc cá nhân tư vấn giám sát về việc thực hiện công tác giám sát trong quá trình thi công xây dựng. Hợp đồng quy định rõ phạm vi công việc, thời gian thực hiện, giá trị hợp đồng, quyền và nghĩa vụ của các bên, đồng thời là căn cứ để nghiệm thu, thanh toán và xử lý các vấn đề phát sinh trong quá trình thực hiện.

Hiện nay, mẫu hợp đồng tư vấn giám sát thi công xây dựng được áp dụng theo Phụ lục II ban hành kèm theo Thông tư 02/2023/TT-BXD của Bộ Xây dựng. Các chủ đầu tư và đơn vị tư vấn có thể tham khảo mẫu này để xây dựng hợp đồng phù hợp với quy mô, tính chất của từng dự án nhưng vẫn bảo đảm tuân thủ quy định của pháp luật.
Tải mẫu hợp đồng tư vấn giám sát thi công xây dựng
[Mẫu hợp đồng tư vấn giám sát thi công xây dựng áp dụng từ 01/07/2026]
Mẫu hợp đồng tư vấn giám sát thi công xây dựng là gì?
Hợp đồng tư vấn giám sát thi công xây dựng là hợp đồng được ký kết giữa chủ đầu tư và đơn vị tư vấn giám sát nhằm xác định trách nhiệm của các bên trong việc giám sát quá trình thi công công trình xây dựng.
Thông qua hợp đồng, đơn vị tư vấn giám sát có trách nhiệm theo dõi, kiểm tra và đánh giá việc thi công nhằm bảo đảm công trình được xây dựng đúng thiết kế, đúng quy chuẩn, tiêu chuẩn kỹ thuật, bảo đảm chất lượng, tiến độ, an toàn lao động và bảo vệ môi trường.
Mẫu hợp đồng được áp dụng theo quy định nào?
Hiện nay, mẫu hợp đồng tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình được tham khảo và áp dụng theo Phụ lục II ban hành kèm theo Thông tư 02/2023/TT-BXD.
Đây là mẫu hợp đồng hướng dẫn áp dụng đối với hoạt động tư vấn xây dựng, giúp các bên xây dựng hợp đồng đầy đủ các điều khoản quan trọng, hạn chế rủi ro pháp lý trong quá trình thực hiện.
Tùy theo quy mô, nguồn vốn và loại công trình, các bên có thể bổ sung hoặc điều chỉnh một số nội dung nhưng không được trái với quy định của pháp luật về xây dựng và hợp đồng.
Nội dung chính của mẫu hợp đồng tư vấn giám sát thi công xây dựng
Một mẫu hợp đồng tư vấn giám sát đầy đủ thường bao gồm các điều khoản sau.
Thông tin các bên
Phần mở đầu của hợp đồng thể hiện đầy đủ thông tin của các bên tham gia ký kết.
Bên giao thầu (Chủ đầu tư)
- Tên tổ chức hoặc cá nhân.
- Địa chỉ.
- Mã số thuế (nếu có).
- Người đại diện theo pháp luật.
- Chức vụ.
Bên nhận thầu (Đơn vị tư vấn giám sát)
- Tên doanh nghiệp hoặc cá nhân hành nghề.
- Địa chỉ.
- Mã số thuế.
- Người đại diện theo pháp luật.
- Chứng chỉ năng lực hoạt động xây dựng và chứng chỉ hành nghề giám sát theo quy định.
Phạm vi công việc giám sát
Hợp đồng cần quy định rõ phạm vi công việc mà đơn vị tư vấn phải thực hiện, bao gồm:
- Giám sát chất lượng thi công.
- Giám sát khối lượng thực hiện.
- Giám sát tiến độ thi công.
- Giám sát an toàn lao động.
- Giám sát công tác bảo vệ môi trường.
- Kiểm tra việc tuân thủ hồ sơ thiết kế và quy chuẩn kỹ thuật.
- Xác nhận khối lượng và hồ sơ nghiệm thu theo quy định.
Việc quy định rõ phạm vi công việc giúp xác định chính xác trách nhiệm của đơn vị tư vấn trong quá trình giám sát.
Thời gian và tiến độ thực hiện
Hợp đồng cần nêu rõ:
- Thời điểm bắt đầu thực hiện công tác giám sát.
- Thời gian kết thúc khi công trình hoàn thành và được nghiệm thu.
- Tiến độ thực hiện theo từng giai đoạn của dự án.
- Thời hạn lập báo cáo và xử lý các vấn đề phát sinh.
Giá hợp đồng và phương thức thanh toán
Đây là điều khoản quan trọng của hợp đồng, bao gồm:
- Giá trị hợp đồng bằng số và bằng chữ.
- Thuế giá trị gia tăng (VAT).
- Hình thức xác định giá hợp đồng.
- Chi phí giám sát tính theo tỷ lệ phần trăm giá trị xây dựng hoặc theo giá khoán gọn.
- Phương thức thanh toán.
- Tiến độ tạm ứng, thanh toán từng giai đoạn và quyết toán sau khi hoàn thành hợp đồng.
Quyền và nghĩa vụ của các bên
Đối với chủ đầu tư, hợp đồng thường quy định trách nhiệm:
- Cung cấp đầy đủ hồ sơ thiết kế, hồ sơ pháp lý và tài liệu liên quan.
- Tạo điều kiện để đơn vị tư vấn thực hiện nhiệm vụ.
- Thanh toán đúng thời hạn theo hợp đồng.
Đối với đơn vị tư vấn giám sát, cần thực hiện:
- Giám sát đúng phạm vi công việc.
- Phát hiện và kiến nghị xử lý các sai sót trong quá trình thi công.
- Ký xác nhận hồ sơ nghiệm thu theo đúng quy định.
- Báo cáo kịp thời cho chủ đầu tư khi phát hiện vi phạm hoặc nguy cơ ảnh hưởng đến chất lượng công trình.
- Chịu trách nhiệm về nội dung giám sát trong phạm vi công việc được giao.
Trách nhiệm do vi phạm hợp đồng
Hợp đồng thường quy định rõ các trường hợp xử lý vi phạm như:
- Chậm tiến độ thực hiện.
- Không bảo đảm chất lượng công tác giám sát.
- Xác nhận nghiệm thu không đúng thực tế.
- Thiếu trách nhiệm dẫn đến thi công sai thiết kế hoặc vi phạm quy chuẩn kỹ thuật.
- Chậm thanh toán hoặc vi phạm các nghĩa vụ khác theo hợp đồng.
Tùy theo mức độ vi phạm, các bên có thể áp dụng hình thức phạt vi phạm, bồi thường thiệt hại hoặc chấm dứt hợp đồng theo thỏa thuận và quy định của pháp luật.
Điều khoản chung trong hợp đồng
Ngoài các nội dung chính, hợp đồng thường bao gồm:
- Hiệu lực hợp đồng.
- Điều kiện sửa đổi, bổ sung hợp đồng.
- Bảo mật thông tin.
- Điều kiện tạm dừng hoặc chấm dứt hợp đồng.
- Trường hợp bất khả kháng.
- Giải quyết tranh chấp bằng thương lượng hoặc tại Tòa án có thẩm quyền.
Lưu ý khi sử dụng mẫu hợp đồng tư vấn giám sát thi công xây dựng
Khi soạn thảo hợp đồng, các bên nên lưu ý:
- Tham khảo mẫu hợp đồng tại Phụ lục II ban hành kèm theo Thông tư 02/2023/TT-BXD.
- Xác định rõ phạm vi giám sát và trách nhiệm của đơn vị tư vấn.
- Quy định cụ thể thời gian thực hiện và thời hạn hoàn thành công việc.
- Thỏa thuận rõ giá trị hợp đồng và phương thức thanh toán.
- Kiểm tra điều kiện năng lực của tổ chức tư vấn và chứng chỉ hành nghề của cá nhân giám sát theo quy định.
- Bổ sung điều khoản về trách nhiệm khi để xảy ra sai sót kỹ thuật hoặc xác nhận nghiệm thu không đúng quy định.
Kết luận
Mẫu hợp đồng tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình là căn cứ pháp lý quan trọng giúp chủ đầu tư và đơn vị tư vấn xác định rõ quyền, nghĩa vụ và trách nhiệm trong quá trình giám sát thi công. Việc tham khảo và áp dụng mẫu hợp đồng theo Phụ lục II ban hành kèm theo Thông tư 02/2023/TT-BXD sẽ giúp hợp đồng đầy đủ, chặt chẽ và phù hợp với quy định của pháp luật, góp phần bảo đảm chất lượng, tiến độ và an toàn cho công trình xây dựng.
